Thiết bị mạng Wifi RUIJIE RG-EW1800GX PRO (WIFI 6)
1.Ưu điểm của Router Wifi gia đình (WIFI 6) RUIJIE RG-EW1800GX PRO
- Dòng sản phẩm phù hợp cá nhân, hộ gia đình, villa, cửa hàng nhỏ, quán cà phê.
- Hỗ trợ 2 băng tần 2.4GHz và 5GHz chuẩn 802.11a/b/g/n/ac/ax Wave2, MU-MIMO.
- Tính năng Parent control cho phép kiểm soát truy cập: web-block-list, giới hạn thời gian, …
2.Thông số và tính năng của Router Wifi gia đình (WIFI 6) RUIJIE RG-EW1800GX PRO

Đặc điểm nổi bật của thiết bị mạng Wifi RUIJIE RG-EW1800GX PRO:
- Tính năng chính
+ Chế độ định tuyến: PPPoE / DHCP / static IP
+ Chế độ phát lại: dây / không dây
+ Ưu tiên 5Ghz
+ Guest Wi-Fi; smart home Wi-Fi; wireless network isolation
+ Giới hạn tốc độ cho địa chỉ IP cụ thể
+ Static DHCP address
+ Port mapping, DMZ, etc.
+ DDNS: Oray
+ UPnP - Tính năng bảo mật:
+ WPA-PSK/WPA2-PSK
+ ARP protection: IP/MAC binding
+ SSID hiding
+ Preventing rogue devices (Blacklist/whitelist)
+ Kiểm soát truy cập - Hỗ trợ dịch vụ Ruijie Cloud miễn phí cho phép cài đặt nhanh, quản lý giám sát và bảo trì từ xa.
- Thiết bị mạng Wifi RUIJIE RG-EW1800GX PRO hỗ trợ Mesh tối đa đến 5 bộ thiết bị.
- Hỗ trợ Roamming Layer 2.
- Tính năng Parent control cho phép kiểm soát truy cập: web-block-list, giới hạn thời gian, …
- Xpress Mode cho phép router tự động tối ưu chống nhiễu tăng tốc truy cập cho người dùng.
- Nguồn DC 12V 1.5A (Đã bao gồm).
- Kích thước 180x180x30mm (W×D×H, bao gồm cả Ăng ten).
3. Cam kết từ Công ty Cổ phần đầu tư viễn thông Kim gia phát
- Chỉ bán hàng chính hãng từ các thương hiệu uy tín với giá tốt nhất thị trường Hà Nội và Sài Gòn, hàng mới full box.
- Nhân viên chuyên nghiệp, giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn để khách hàng chọn mua được những sản phẩm chất lượng tốt nhất.
Thông số kỹ thuật
| Model |
RG-EW1800GX PRO
|
|
Wireless Parameters
|
2.4 GHz, 2×2, maximum rate of 600Mbps
5 GHz, 2×2, maximum rate of 1200Mbps |
|
4 external non-detachable omnidirectional antennes
|
|
|
802.11a/b/g/n/ac/ax and DL/UL MU-MIMO
|
|
|
Independent 2.4 GHz and 5 GHz modules and dual-band mode
|
|
|
Wi-Fi channel:
2.4GHz :2.4G~2.4835GHz 5GHz :5.150~5.250GHz,5.250~5.350H,5.470~5.725GH,5.725~5.850GHz |
|
|
Beamforming, OFDMA, and BSS color technologies
|
|
|
Ports
|
One 10/100/1000M WAN port (Auto MDI/MDIX)
|
|
Four 10/100/1000M LAN ports (Auto MDI/MDIX)
|
|
|
One Reyee Mesh LED indicator and one system LED indicator
|
|
|
One Reyee Mesh button (front) and one system reset button (rear)
|
|
|
One power port
|
|
|
Physical
|
Dimensions (W × D × H): 180 mm × 180 mm × 30 mm (excluding antennas)
|
|
Weight: 1.125 kg (including packages)
|
|
|
Power Supply
|
Power specifications: DC 12 V, 1.5 A
|
|
Maximum power: < 18 W
|
|
| Certification | CE |
|
Operating Environment
|
Operating temperature: –10℃ to +45℃
Storage temperature: –40℃ to +70℃ Operating humidity: 5% to 95% (non-condensing) Storage humidity: 5% to 95% (non-condensing) |





Hồng Ngọc –
Hàng đẹp, nhỏ gọn, phát sóng rất tốt, dễ dàng lắp đặt và dễ sử dụng, tốc độ mạng rất nhanh, giao hàng nhanh